hồng bạch

Học thuật
Thân thiện
hồng bạch

Hoa hồng bạch nở rộ trong khu vườn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại hoa hồng cánh màu trắng: "Hồng bạch" tên gọi của một giống hoa hồng, đặc trưng bởi màu trắng tinh khiết của cánh hoa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong vườn nhà ngoại một khóm hồng bạch rất thơm. (Trong vườn nhà ngoại một khóm hoa hồng trắng rất thơm.)
    • Hồng bạch tượng trưng cho sự thuần khiết ngây thơ. (Hoa hồng trắng tượng trưng cho sự thuần khiết ngây thơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hồng bạch" trong văn chương: Từ này thường được dùng trong thơ ca, văn học cổ điển để chỉ vẻ đẹp thanh khiết, tao nhã.
    • Vườn xuân đầy hương sắc, nào hồng bạch, nào cẩm chướng. (Vườn xuân đầy hương sắc, nào hoa hồng trắng, nào hoa cẩm chướng.)
Biến thể từ gần giống
  • Hồng nhung: Chỉ giống hoa hồng cánh màu đỏ thẫm, mượt như nhung.
  • Hồng vàng: Chỉ giống hoa hồng cánh màu vàng.
  • Tường vi: Một loài hoa họ Hồng khác, thường nhiều cánh nhỏ màu sắc phong phú.
Từ đồng nghĩa
  • Hoa hồng trắng: Cách gọi phổ thông, dễ hiểu hơn cho cùng một loài hoa.
  • Bạch hồng: Một cách gọi khác, ít phổ biến hơn, cùng nghĩa.
Thành ngữ liên quan
  • "Hồng nhan bạc phận": Thành ngữ chỉ người phụ nữ đẹp nhưng số phận long đong, bạc bẽo. (Lưu ý: "bạch" trong "hồng bạch" "bạc" trong thành ngữ này hai từ Hán-Việt khác nhau về nghĩa).
hồng bạch

Hoa hồng bạch nở rộ trong khu vườn.

  1. Thứ hoa hồng, cánh màu trắng.